TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时间简史

Shíjiān Jiǎnshǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時間簡史

Âm Hán Việt THỜI GIAN GIẢN SỬ

时间简史 nghĩa là "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking.

Nghĩa của 时间简史

Shíjiān Jiǎnshǐ

THỜI GIAN GIẢN SỬphồn thể 時間簡史tên riêng
  1. "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Câu hỏi thường gặp

时间简史 nghĩa là gì?

时间简史 (shíjiān jiǎnshǐ) nghĩa là "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking.

时间简史 đọc thế nào?

时间简史 đọc là Shíjiān Jiǎnshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 时间简史 là gì?

Âm Hán Việt của 时间简史 là "thời gian giản sử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.