TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时雍

shíyōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時雍

Âm Hán Việt THỜI UNG

时雍 nghĩa là hòa hợp, hài hòa.

Nghĩa của 时雍

shíyōng

THỜI UNGphồn thể 時雍
  1. Hòa hợp
  2. Hài hòa

Câu hỏi thường gặp

时雍 nghĩa là gì?

时雍 (shíyōng) nghĩa là hòa hợp, hài hòa.

时雍 đọc thế nào?

时雍 đọc là shíyōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 时雍 là gì?

Âm Hán Việt của 时雍 là "thời ung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.