TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昂藏

ángcáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGANG TÀNG

昂藏 nghĩa là Cao ráo và vạm vỡ.

Nghĩa của 昂藏

ángcáng

NGANG TÀNGTính từ
  1. Cao ráo và vạm vỡ
  2. Kiên cường
  3. Dũng cảm

Câu hỏi thường gặp

昂藏 nghĩa là gì?

昂藏 (ángcáng) nghĩa là Cao ráo và vạm vỡ.

昂藏 đọc thế nào?

昂藏 đọc là ángcáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 昂藏 là gì?

Âm Hán Việt của 昂藏 là "ngang tàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.