昌都
giọng máy của trình duyệt
昌都 nghĩa là Kham hoặc Chamdo, tiếng Tạng: Chab mdo thủ phủ lịch sử của khu Kham, Tây Tạng (tiếng Trung Quốc Qamdo hoặc Changdu).
Nghĩa của 昌都
Chāngdū
XƯƠNG ĐÔTên riêngtên riêng- Kham hoặc Chamdo, tiếng Tạng: Chab mdo thủ phủ lịch sử của khu Kham, Tây Tạng (tiếng Trung Quốc Qamdo hoặc Changdu)
- Cũng là huyện Qamdo
Câu hỏi thường gặp
昌都 nghĩa là gì?
昌都 (chāngdū) nghĩa là Kham hoặc Chamdo, tiếng Tạng: Chab mdo thủ phủ lịch sử của khu Kham, Tây Tạng (tiếng Trung Quốc Qamdo hoặc Changdu).
昌都 đọc thế nào?
昌都 đọc là Chāngdū (pinyin).
Âm Hán Việt của 昌都 là gì?
Âm Hán Việt của 昌都 là "xương đô".