明
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: minh
明 nghĩa là sáng, rõ ràng.
Nghĩa của 明
míng
MINH- Sáng; rõ ràng
- 明星minh tinh, sao sáng
- Tương phản: tối 暗 (àn)
- về ý nghĩa Rõ
- Rõ ràng
- Tiếp theo
- Công khai hoặc mở
- Khôn ngoan
- Thuật ngữ chung cho lễ cúng thần linh
- Sáng suốt, trong sạch
- 明監minh giám, soi sáng
- 明公vị quan sáng suốt
- Buổi sáng Sớm, sang thời điểm mới
- 平明bình minh, trời vừa sáng
- 明日ngày mai
- 明年năm sau
- Mắt Tinh
- 喪明mù mắt
- Chứng tỏ, chứng minh
- 發明新理tìm ra chân lý mới
- Nhà Minh trong lịch sử Trung Quốc (1368-1644), khởi nghiệp bởi Minh Thái Tổ (明太祖)
Míng
MINHtên riêng- Triều Minh (1368-1644)
- Minh (khoảng 2000 TCN), vị thứ tư trong truyền thuyết Viêm Đế, 炎帝 (Yan2di4) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shen2nong2) Thần Nông
- họ Họ Míng
Từ ghép có 明
Thành ngữ có 明
- 精神文明 — Văn hóa tinh thần
- 聪明才智 — Trí tuệ và khả năng
- 光明磊落 — Mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
- 不明不白 — Mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
- 光明正大 — Chính trực; không mưu mẹo
- 聪明伶俐 — Sáng dạ; thông minh; lanh lợi
- 旗帜鲜明 — Thể hiện rõ lập trường
- 简明扼要 — Ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề
- 明目张胆 — Một cách công khai và không sợ hãi
- 精明强干 — Thông minh và có năng lực
- 自知之明 — Biết mình
- 不言自明 — Tự hiển nhiên; không cần giải thích
- 自作聪明 — Tự cho mình là thông minh
- 明知故问 — Hỏi một câu mà đã biết rõ đáp án
- 心知肚明 — Biết rõ
- 明争暗斗 — Đấu tranh công khai và ngấm ngầm
- 眼明手快 — Tinh mắt và nhanh nhẹn
- 黑白分明 — Đen trắng tương phản rõ ràng
- 来历不明 — Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
- 先见之明 — Sự thấu hiểu trước
Câu hỏi thường gặp
明 nghĩa là gì?
明 (míng, míng) nghĩa là sáng, rõ ràng.
明 đọc thế nào?
明 đọc là míng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明 là gì?
Âm Hán Việt của 明 là "minh".