明升暗降 (míngshēng'ànjiàng) nghĩa là Thăng chức để ra rìa.
明升暗降 đọc thế nào?
明升暗降 đọc là míngshēng'ànjiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明升暗降 là gì?
Âm Hán Việt của 明升暗降 là "minh thăng ám giáng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.