明年
giọng máy của trình duyệt
明年 nghĩa là năm sau.
Nghĩa của 明年
míngnián
MINH NIÊNDanh từ- Năm sau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明年
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 明年
- 肯明年将满十五岁。 Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864279
- 明年你会是几岁? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1878273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
明年 nghĩa là gì?
明年 (míngnián) nghĩa là năm sau.
明年 đọc thế nào?
明年 đọc là míngnián (pinyin).
Âm Hán Việt của 明年 là gì?
Âm Hán Việt của 明年 là "minh niên".