TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明德镇

Míngdézhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明德鎮

Âm Hán Việt MINH ĐỨC TRẤN

明德镇 nghĩa là Middlebury (tên thị trấn ở Vermont).

Nghĩa của 明德镇

Míngdézhèn

MINH ĐỨC TRẤNphồn thể 明德鎮tên riêng
  1. Middlebury (tên thị trấn ở Vermont)

Câu hỏi thường gặp

明德镇 nghĩa là gì?

明德镇 (míngdézhèn) nghĩa là Middlebury (tên thị trấn ở Vermont).

明德镇 đọc thế nào?

明德镇 đọc là Míngdézhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 明德镇 là gì?

Âm Hán Việt của 明德镇 là "minh đức trấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.