TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明志

míngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH CHÍ

明志 nghĩa là Thể hiện sự thành tâm và niềm tin.

Nghĩa của 明志

míngzhì

MINH CHÍĐộng từ
  1. Thể hiện sự thành tâm và niềm tin

Thành ngữ có 明志

  • 淡泊明志 — Sống cuộc sống đơn giản như lý tưởng của mình

Câu hỏi thường gặp

明志 nghĩa là gì?

明志 (míngzhì) nghĩa là Thể hiện sự thành tâm và niềm tin.

明志 đọc thế nào?

明志 đọc là míngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 明志 là gì?

Âm Hán Việt của 明志 là "minh chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.