TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明星

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
míngxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH TINH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)

明星 nghĩa là ngôi sao, người nổi tiếng.

Nghĩa của 明星

míngxīng

MINH TINHDanh từ
  1. Ngôi sao; người nổi tiếng; minh tinh; sao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明星

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

明星 nghĩa là gì?

明星 (míngxīng) nghĩa là ngôi sao, người nổi tiếng.

明星 đọc thế nào?

明星 đọc là míngxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 明星 là gì?

Âm Hán Việt của 明星 là "minh tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.