明明
giọng máy của trình duyệt
明明 nghĩa là rõ ràng.
Nghĩa của 明明
míngmíng
MINH MINHPhó từ- Rõ ràng
- Một cách rõ ràng
- Không còn nghi ngờ gì
- Chắc chắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明明
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
明明 nghĩa là gì?
明明 (míngmíng) nghĩa là rõ ràng.
明明 đọc thế nào?
明明 đọc là míngmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明明 là gì?
Âm Hán Việt của 明明 là "minh minh".