TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明熹宗

Míng Xīzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH HY TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh hy tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明熹宗 nghĩa là Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (Míng Tiānqǐ).

Nghĩa của 明熹宗

Míng Xīzōng

MINH HY TÔNGtên riêng
  1. Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (Míng Tiānqǐ)

Câu hỏi thường gặp

明熹宗 nghĩa là gì?

明熹宗 (míng xīzōng) nghĩa là Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (Míng Tiānqǐ).

明熹宗 đọc thế nào?

明熹宗 đọc là Míng Xīzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 明熹宗 là gì?

Âm Hán Việt của 明熹宗 là "minh hy tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.