明熹宗
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh hy tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明熹宗 nghĩa là Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (Míng Tiānqǐ).
Nghĩa của 明熹宗
Míng Xīzōng
MINH HY TÔNGtên riêng- Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (Míng Tiānqǐ)
Câu hỏi thường gặp
明熹宗 nghĩa là gì?
明熹宗 (míng xīzōng) nghĩa là Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (Míng Tiānqǐ).
明熹宗 đọc thế nào?
明熹宗 đọc là Míng Xīzōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明熹宗 là gì?
Âm Hán Việt của 明熹宗 là "minh hy tông".