TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明矾

míngfán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明礬

明矾 nghĩa là phèn chua.

Nghĩa của 明矾

míngfán

Danh từphồn thể 明礬
  1. Phèn chua

Câu hỏi thường gặp

明矾 nghĩa là gì?

明矾 (míngfán) nghĩa là phèn chua.

明矾 đọc thế nào?

明矾 đọc là míngfán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.