明矾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 明礬
明矾 nghĩa là phèn chua.
Nghĩa của 明矾
míngfán
Danh từphồn thể 明礬- Phèn chua
Câu hỏi thường gặp
明矾 nghĩa là gì?
明矾 (míngfán) nghĩa là phèn chua.
明矾 đọc thế nào?
明矾 đọc là míngfán (pinyin).
Phồn thể: 明礬
明矾 nghĩa là phèn chua.
明矾 (míngfán) nghĩa là phèn chua.
明矾 đọc là míngfán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.