明码 (míngmǎ) nghĩa là mã không bảo mật, văn bản gốc.
明码 đọc thế nào?
明码 đọc là míngmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 明码 là gì?
Âm Hán Việt của 明码 là "minh mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.