明镜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 明鏡
明镜 nghĩa là gương.
Nghĩa của 明镜
míngjìng
MINH KÍNHDanh từ, Tên riêngphồn thể 明鏡- Gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)
Míngjìng
MINH KÍNHDanh từ, Tên riêngphồn thể 明鏡tên riêng- Der Spiegel
Thành ngữ có 明镜
- 明镜高悬 — Sáng suốt và công bằng trong phán đoán
Câu hỏi thường gặp
明镜 nghĩa là gì?
明镜 (míngjìng, míngjìng) nghĩa là gương.
明镜 đọc thế nào?
明镜 đọc là míngjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明镜 là gì?
Âm Hán Việt của 明镜 là "minh kính".