TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易于反掌

yìyúfǎnzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 易於反掌

易于反掌 nghĩa là Xem 易如反掌 (yìrúfǎnzhǎng).

Nghĩa của 易于反掌

yìyúfǎnzhǎng

phồn thể 易於反掌
  1. Xem 易如反掌 (yìrúfǎnzhǎng)

Câu hỏi thường gặp

易于反掌 nghĩa là gì?

易于反掌 (yìyúfǎnzhǎng) nghĩa là Xem 易如反掌 (yìrúfǎnzhǎng).

易于反掌 đọc thế nào?

易于反掌 đọc là yìyúfǎnzhǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.