TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易容

yìróng giọng máy của trình duyệt

易容 nghĩa là thay đổi diện mạo.

Nghĩa của 易容

yìróng

Động từ
  1. Thay đổi diện mạo

Thành ngữ có 易容

  • 变色易容 — Thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét

Câu hỏi thường gặp

易容 nghĩa là gì?

易容 (yìróng) nghĩa là thay đổi diện mạo.

易容 đọc thế nào?

易容 đọc là yìróng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.