TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易爆

yìbào giọng máy của trình duyệt

易爆 nghĩa là dễ nổ.

Nghĩa của 易爆

yìbào

Tính từ
  1. Dễ nổ

Câu hỏi thường gặp

易爆 nghĩa là gì?

易爆 (yìbào) nghĩa là dễ nổ.

易爆 đọc thế nào?

易爆 đọc là yìbào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.