TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易理解

yìlǐjiě giọng máy của trình duyệt

易理解 nghĩa là dễ hiểu, dễ nắm bắt.

Nghĩa của 易理解

yìlǐjiě

  1. Dễ hiểu
  2. Dễ nắm bắt

Câu hỏi thường gặp

易理解 nghĩa là gì?

易理解 (yìlǐjiě) nghĩa là dễ hiểu, dễ nắm bắt.

易理解 đọc thế nào?

易理解 đọc là yìlǐjiě (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.