TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易碎

yìsuì giọng máy của trình duyệt

易碎 nghĩa là dễ vỡ, mong manh.

Nghĩa của 易碎

yìsuì

Tính từ
  1. Dễ vỡ
  2. Mong manh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 易碎

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

易碎 nghĩa là gì?

易碎 (yìsuì) nghĩa là dễ vỡ, mong manh.

易碎 đọc thế nào?

易碎 đọc là yìsuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.