易科罚金 nghĩa là Chuyển hình phạt tù thành phạt tiền.
Nghĩa của 易科罚金
yìkēfájīn
phồn thể 易科罰金
Đài Loan Chuyển hình phạt tù thành phạt tiền
Câu hỏi thường gặp
易科罚金 nghĩa là gì?
易科罚金 (yìkēfájīn) nghĩa là Chuyển hình phạt tù thành phạt tiền.
易科罚金 đọc thế nào?
易科罚金 đọc là yìkēfájīn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.