TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易经

Yìjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 易經

易经 nghĩa là kinh dịch.

Nghĩa của 易经

Yìjīng

Tên riêngphồn thể 易經tên riêng
  1. Kinh Dịch ("I Ching")

Câu hỏi thường gặp

易经 nghĩa là gì?

易经 (yìjīng) nghĩa là kinh dịch.

易经 đọc thế nào?

易经 đọc là Yìjīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.