TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易逝

yìshì giọng máy của trình duyệt

易逝 nghĩa là thoáng qua, ngắn ngủi.

Nghĩa của 易逝

yìshì

  1. Thoáng qua
  2. Ngắn ngủi
  3. Chóng tàn

Câu hỏi thường gặp

易逝 nghĩa là gì?

易逝 (yìshì) nghĩa là thoáng qua, ngắn ngủi.

易逝 đọc thế nào?

易逝 đọc là yìshì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.