TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星家

xīngjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH GIA

星家 nghĩa là nhà chiêm tinh.

Nghĩa của 星家

xīngjiā

TINH GIA
  1. Nhà chiêm tinh (thời xưa)

Từ ghép có 星家

Câu hỏi thường gặp

星家 nghĩa là gì?

星家 (xīngjiā) nghĩa là nhà chiêm tinh.

星家 đọc thế nào?

星家 đọc là xīngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 星家 là gì?

Âm Hán Việt của 星家 là "tinh gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.