TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星宿

xīngxiù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH TÚ

星宿 nghĩa là chòm sao.

Nghĩa của 星宿

xīngxiù

TINH TÚDanh từ, Tên riêng
  1. Chòm sao (cổ, nay là 星座)
  2. Một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc
  3. Chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星宿

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 星宿

  • 我数著星宿的星光来预测我爱情的未来。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星宿 nghĩa là gì?

星宿 (xīngxiù) nghĩa là chòm sao.

星宿 đọc thế nào?

星宿 đọc là xīngxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 星宿 là gì?

Âm Hán Việt của 星宿 là "tinh tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.