TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星岛

Xīngdǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 星島

Âm Hán Việt TINH ĐẢO

星岛 nghĩa là Sing Tao, tập đoàn truyền thông Hồng Kông và nhà xuất bản của tờ Sing Tao Daily 星岛日报.

Nghĩa của 星岛

Xīngdǎo

TINH ĐẢOTên riêngphồn thể 星島tên riêng
  1. Sing Tao, tập đoàn truyền thông Hồng Kông và nhà xuất bản của tờ Sing Tao Daily 星岛日报

Câu hỏi thường gặp

星岛 nghĩa là gì?

星岛 (xīngdǎo) nghĩa là Sing Tao, tập đoàn truyền thông Hồng Kông và nhà xuất bản của tờ Sing Tao Daily 星岛日报.

星岛 đọc thế nào?

星岛 đọc là Xīngdǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 星岛 là gì?

Âm Hán Việt của 星岛 là "tinh đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.