星期五
giọng máy của trình duyệt
星期五 nghĩa là thứ sáu.
Nghĩa của 星期五
Xīngqīwǔ
TINH KỲ NGŨDanh từtên riêng- Thứ Sáu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星期五
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 星期五
- 我的车今天早上坏了,星期五才能修好。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
星期五 nghĩa là gì?
星期五 (xīngqīwǔ) nghĩa là thứ sáu.
星期五 đọc thế nào?
星期五 đọc là Xīngqīwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 星期五 là gì?
Âm Hán Việt của 星期五 là "tinh kỳ ngũ".