TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星期六

Xīngqīliù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH KỲ LỤC

星期六 nghĩa là thứ bảy.

Nghĩa của 星期六

Xīngqīliù

TINH KỲ LỤCDanh từtên riêng
  1. Thứ Bảy

Câu ví dụ với 星期六

  • 星期六你们上体育课。 Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.Tatoeba #13799570
  • 我们每个星期六踢足球。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839089
  • 这家店从星期一到星期六都营业。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星期六 nghĩa là gì?

星期六 (xīngqīliù) nghĩa là thứ bảy.

星期六 đọc thế nào?

星期六 đọc là Xīngqīliù (pinyin).

Âm Hán Việt của 星期六 là gì?

Âm Hán Việt của 星期六 là "tinh kỳ lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.