星期几
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 星期幾
星期几 nghĩa là ngày nào trong tuần.
Nghĩa của 星期几
xīngqījǐ
TINH KỲ KỶĐại từphồn thể 星期幾- Ngày nào trong tuần
Câu ví dụ với 星期几
- 昨天星期几? Zuótiān xīngqījǐ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5390925
- 昨天星期几? Zuótiān xīngqījǐ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5575489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
星期几 nghĩa là gì?
星期几 (xīngqījǐ) nghĩa là ngày nào trong tuần.
星期几 đọc thế nào?
星期几 đọc là xīngqījǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 星期几 là gì?
Âm Hán Việt của 星期几 là "tinh kỳ kỷ".