TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星期几

xīngqījǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 星期幾

Âm Hán Việt TINH KỲ KỶ

星期几 nghĩa là ngày nào trong tuần.

Nghĩa của 星期几

xīngqījǐ

TINH KỲ KỶĐại từphồn thể 星期幾
  1. Ngày nào trong tuần

Câu ví dụ với 星期几

  • 昨天星期几? Zuótiān xīngqījǐ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5390925
  • 昨天星期几? Zuótiān xīngqījǐ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5575489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星期几 nghĩa là gì?

星期几 (xīngqījǐ) nghĩa là ngày nào trong tuần.

星期几 đọc thế nào?

星期几 đọc là xīngqījǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 星期几 là gì?

Âm Hán Việt của 星期几 là "tinh kỳ kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.