TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星期四

Xīngqīsì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH KỲ TỨ

星期四 nghĩa là thứ năm.

Nghĩa của 星期四

Xīngqīsì

TINH KỲ TỨDanh từtên riêng
  1. Thứ Năm

Câu ví dụ với 星期四

  • 今天是星期四。 Jīntiān shì Xīngqīsì.Hôm nay là thứ Năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5142184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星期四 nghĩa là gì?

星期四 (xīngqīsì) nghĩa là thứ năm.

星期四 đọc thế nào?

星期四 đọc là Xīngqīsì (pinyin).

Âm Hán Việt của 星期四 là gì?

Âm Hán Việt của 星期四 là "tinh kỳ tứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.