TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星期天

Xīngqītiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH KỲ THIÊN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

星期天 nghĩa là chủ nhật.

Nghĩa của 星期天

Xīngqītiān

TINH KỲ THIÊNDanh từtên riêng
  1. Chủ Nhật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星期天

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 星期天

  • 明天是星期天。 Míngtiān shì Xīngqītiān.Ngày mai là Chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星期天 nghĩa là gì?

星期天 (xīngqītiān) nghĩa là chủ nhật.

星期天 đọc thế nào?

星期天 đọc là Xīngqītiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 星期天 là gì?

Âm Hán Việt của 星期天 là "tinh kỳ thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.