TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星球大战

Xīngqiú Dàzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 星球大戰

Âm Hán Việt TINH CẦU ĐẠI CHIẾN

星球大战 nghĩa là Chiến tranh giữa các vì sao.

Nghĩa của 星球大战

Xīngqiú Dàzhàn

TINH CẦU ĐẠI CHIẾNphồn thể 星球大戰tên riêng
  1. Chiến tranh giữa các vì sao

Câu hỏi thường gặp

星球大战 nghĩa là gì?

星球大战 (xīngqiú dàzhàn) nghĩa là Chiến tranh giữa các vì sao.

星球大战 đọc thế nào?

星球大战 đọc là Xīngqiú Dàzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 星球大战 là gì?

Âm Hán Việt của 星球大战 là "tinh cầu đại chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.