TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

映象文件

yìngxiàngwénjiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁNH TƯỢNG VĂN KIỆN

映象文件 nghĩa là tập tin ảnh đĩa, tệp tin iso.

Nghĩa của 映象文件

yìngxiàngwénjiàn

ÁNH TƯỢNG VĂN KIỆN
  1. máy tính Tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO

Câu hỏi thường gặp

映象文件 nghĩa là gì?

映象文件 (yìngxiàngwénjiàn) nghĩa là tập tin ảnh đĩa, tệp tin iso.

映象文件 đọc thế nào?

映象文件 đọc là yìngxiàngwénjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 映象文件 là gì?

Âm Hán Việt của 映象文件 là "ánh tượng văn kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.