Kỳ thi hội (tổ chức ba năm một lần vào mùa xuân thời phong kiến)
Câu hỏi thường gặp
春试 nghĩa là gì?
春试 (chūnshì) nghĩa là kỳ thi hội.
春试 đọc thế nào?
春试 đọc là chūnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 春试 là gì?
Âm Hán Việt của 春试 là "xuân thí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.