昨夜
giọng máy của trình duyệt
昨夜 nghĩa là đêm qua.
Nghĩa của 昨夜
zuóyè
TẠC DẠDanh từ- Đêm qua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 昨夜
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 昨夜
- 昨夜温度计显示气温下降到零度。 Zuóyè wēndùjì xiǎnshì qìwēn xiàjiàng dào língdù.Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605976
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
昨夜 nghĩa là gì?
昨夜 (zuóyè) nghĩa là đêm qua.
昨夜 đọc thế nào?
昨夜 đọc là zuóyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 昨夜 là gì?
Âm Hán Việt của 昨夜 là "tạc dạ".