TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显示卡

xiǎnshìkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯示卡

显示卡 nghĩa là card đồ họa.

Nghĩa của 显示卡

xiǎnshìkǎ

Danh từphồn thể 顯示卡
  1. Card đồ họa

Câu hỏi thường gặp

显示卡 nghĩa là gì?

显示卡 (xiǎnshìkǎ) nghĩa là card đồ họa.

显示卡 đọc thế nào?

显示卡 đọc là xiǎnshìkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.