TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晋书

Jìnshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晉書

Âm Hán Việt TẤN THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tấn thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

晋书 nghĩa là Tấn Thư, quyển thứ năm trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Phòng Huyền Linh 房玄龄 (Fáng Xuánlíng) năm 648 trong triều đại nhà Đường 唐朝 (Tángcháo), gồm 130 quyển.

Nghĩa của 晋书

Jìnshū

TẤN THƯphồn thể 晉書tên riêng
  1. Tấn Thư, quyển thứ năm trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Phòng Huyền Linh 房玄龄 (Fáng Xuánlíng) năm 648 trong triều đại nhà Đường 唐朝 (Tángcháo), gồm 130 quyển

Câu hỏi thường gặp

晋书 nghĩa là gì?

晋书 (jìnshū) nghĩa là Tấn Thư, quyển thứ năm trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn dưới thời Phòng Huyền Linh 房玄龄 (Fáng Xuánlíng) năm 648 trong triều đại nhà Đường 唐朝 (Tángcháo), gồm 130 quyển.

晋书 đọc thế nào?

晋书 đọc là Jìnshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 晋书 là gì?

Âm Hán Việt của 晋书 là "tấn thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.