TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晋文公

Jìn Wéngōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晉文公

Âm Hán Việt TẤN VĂN CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tấn văn công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

晋文公 nghĩa là Tấn Văn Công (697-628 TCN, trị vì 636-628 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸 (Chūnqiū Wǔbà).

Nghĩa của 晋文公

Jìn Wéngōng

TẤN VĂN CÔNGphồn thể 晉文公tên riêng
  1. Tấn Văn Công (697-628 TCN, trị vì 636-628 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸 (Chūnqiū Wǔbà)

Câu hỏi thường gặp

晋文公 nghĩa là gì?

晋文公 (jìn wéngōng) nghĩa là Tấn Văn Công (697-628 TCN, trị vì 636-628 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸 (Chūnqiū Wǔbà).

晋文公 đọc thế nào?

晋文公 đọc là Jìn Wéngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 晋文公 là gì?

Âm Hán Việt của 晋文公 là "tấn văn công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.