Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tấn triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
晋朝 nghĩa là triều đại nhà Tấn.
Nghĩa của 晋朝
Jìncháo
TẤN TRIỀUTên riêngphồn thể 晉朝tên riêng
Triều đại nhà Tấn (265-420)
Câu hỏi thường gặp
晋朝 nghĩa là gì?
晋朝 (jìncháo) nghĩa là triều đại nhà Tấn.
晋朝 đọc thế nào?
晋朝 đọc là Jìncháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 晋朝 là gì?
Âm Hán Việt của 晋朝 là "tấn triều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.