TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晋见

jìnjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晉見

Âm Hán Việt TẤN KIẾN

晋见 nghĩa là yết kiến.

Nghĩa của 晋见

jìnjiàn

TẤN KIẾNĐộng từphồn thể 晉見
  1. Yết kiến

Câu hỏi thường gặp

晋见 nghĩa là gì?

晋见 (jìnjiàn) nghĩa là yết kiến.

晋见 đọc thế nào?

晋见 đọc là jìnjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 晋见 là gì?

Âm Hán Việt của 晋见 là "tấn kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.