TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晏驾

yànjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晏駕

Âm Hán Việt YẾN GIÁ

晏驾 nghĩa là băng hà.

Nghĩa của 晏驾

yànjià

YẾN GIÁĐộng từphồn thể 晏駕
  1. Băng hà (chỉ dùng cho Hoàng đế)

Câu hỏi thường gặp

晏驾 nghĩa là gì?

晏驾 (yànjià) nghĩa là băng hà.

晏驾 đọc thế nào?

晏驾 đọc là yànjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 晏驾 là gì?

Âm Hán Việt của 晏驾 là "yến giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.