TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晒图

shàitú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曬圖

Âm Hán Việt SÁI ĐỒ

晒图 nghĩa là bản vẽ kỹ thuật.

Nghĩa của 晒图

shàitú

SÁI ĐỒphồn thể 曬圖
  1. Bản vẽ kỹ thuật
  2. Làm bản vẽ kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp

晒图 nghĩa là gì?

晒图 (shàitú) nghĩa là bản vẽ kỹ thuật.

晒图 đọc thế nào?

晒图 đọc là shàitú (pinyin).

Âm Hán Việt của 晒图 là gì?

Âm Hán Việt của 晒图 là "sái đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.