TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晒黑

shàihēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曬黑

Âm Hán Việt SÁI HẮC

晒黑 nghĩa là tắm nắng, rám nắng.

Nghĩa của 晒黑

shàihēi

SÁI HẮCĐộng từphồn thể 曬黑
  1. Tắm nắng
  2. Rám nắng
  3. Bị cháy nắng
  4. Phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)

Câu hỏi thường gặp

晒黑 nghĩa là gì?

晒黑 (shàihēi) nghĩa là tắm nắng, rám nắng.

晒黑 đọc thế nào?

晒黑 đọc là shàihēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 晒黑 là gì?

Âm Hán Việt của 晒黑 là "sái hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.