TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晓谕

xiǎoyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曉諭

Âm Hán Việt HIỂU DỤ

晓谕 nghĩa là Biến thể của 晓喻 (xiǎoyù).

Nghĩa của 晓谕

xiǎoyù

HIỂU DỤĐộng từphồn thể 曉諭
  1. Biến thể của 晓喻 (xiǎoyù)

Câu hỏi thường gặp

晓谕 nghĩa là gì?

晓谕 (xiǎoyù) nghĩa là Biến thể của 晓喻 (xiǎoyù).

晓谕 đọc thế nào?

晓谕 đọc là xiǎoyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 晓谕 là gì?

Âm Hán Việt của 晓谕 là "hiểu dụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.