晕眩 (yūnxuàn) nghĩa là cảm thấy chóng mặt, chóng mặt.
晕眩 đọc thế nào?
晕眩 đọc là yūnxuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 晕眩 là gì?
Âm Hán Việt của 晕眩 là "vựng huyễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.