晚期
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
晚期 nghĩa là giai đoạn sau, giai đoạn cuối.
Nghĩa của 晚期
wǎnqī
VÃN KỲDanh từ- Giai đoạn sau
- Giai đoạn cuối
- Giai đoạn cuối cùng
Câu hỏi thường gặp
晚期 nghĩa là gì?
晚期 (wǎnqī) nghĩa là giai đoạn sau, giai đoạn cuối.
晚期 đọc thế nào?
晚期 đọc là wǎnqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 晚期 là gì?
Âm Hán Việt của 晚期 là "vãn kỳ".