TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚期

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wǎnqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃN KỲ

晚期 nghĩa là giai đoạn sau, giai đoạn cuối.

Nghĩa của 晚期

wǎnqī

VÃN KỲDanh từ
  1. Giai đoạn sau
  2. Giai đoạn cuối
  3. Giai đoạn cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

晚期 nghĩa là gì?

晚期 (wǎnqī) nghĩa là giai đoạn sau, giai đoạn cuối.

晚期 đọc thế nào?

晚期 đọc là wǎnqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚期 là gì?

Âm Hán Việt của 晚期 là "vãn kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.