TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普京

Pǔjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ KINH

普京 nghĩa là tổng thống Nga.

Nghĩa của 普京

Pǔjīng

PHỔ KINHTên riêngtên riêng
  1. Vladimir Putin (1952-), tổng thống Nga

Câu hỏi thường gặp

普京 nghĩa là gì?

普京 (pǔjīng) nghĩa là tổng thống Nga.

普京 đọc thế nào?

普京 đọc là Pǔjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 普京 là gì?

Âm Hán Việt của 普京 là "phổ kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.