TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普

pǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱並日 Mọi âm Hán Việt của chữ: phổ

普 nghĩa là chung, phổ biến.

Nghĩa của 普

pǔ

PHỔ
  1. Chung
  2. Phổ biến
  3. Khắp nơi
  4. Phổ quát

Từ ghép có 普

Thành ngữ có 普

  • 普济众生 — Từ bi phổ độ chúng sinh (thành ngữ); sức mạnh và lòng từ bi vô hạn của Phật
  • 阳光普照 — Ánh nắng chiếu khắp mọi vật

Câu hỏi thường gặp

普 nghĩa là gì?

普 (pǔ) nghĩa là chung, phổ biến.

普 đọc thế nào?

普 đọc là pǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 普 là gì?

Âm Hán Việt của 普 là "phổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.