TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普列谢茨克

Pǔlièxiècíkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普列謝茨克

Âm Hán Việt PHỔ LIỆT TẠ TỲ KHẮC

普列谢茨克 nghĩa là Plesetsk, khu định cư ở tỉnh Arkhangelsk, Nga.

Nghĩa của 普列谢茨克

Pǔlièxiècíkè

PHỔ LIỆT TẠ TỲ KHẮCphồn thể 普列謝茨克tên riêng
  1. Plesetsk, khu định cư ở tỉnh Arkhangelsk, Nga

Câu hỏi thường gặp

普列谢茨克 nghĩa là gì?

普列谢茨克 (pǔlièxiècíkè) nghĩa là Plesetsk, khu định cư ở tỉnh Arkhangelsk, Nga.

普列谢茨克 đọc thế nào?

普列谢茨克 đọc là Pǔlièxiècíkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 普列谢茨克 là gì?

Âm Hán Việt của 普列谢茨克 là "phổ liệt tạ tỳ khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.