景点
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 景點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
景点 nghĩa là điểm du lịch, danh lam thắng cảnh.
Nghĩa của 景点
jǐngdiǎn
CẢNH ĐIỂMDanh từphồn thể 景點- Điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
Từ ghép có 景点
Câu hỏi thường gặp
景点 nghĩa là gì?
景点 (jǐngdiǎn) nghĩa là điểm du lịch, danh lam thắng cảnh.
景点 đọc thế nào?
景点 đọc là jǐngdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 景点 là gì?
Âm Hán Việt của 景点 là "cảnh điểm".